color sergeant
Định nghĩa
Danh từ: "color sergeant" là một hạ sĩ quan trong đội cận vệ quân kỳ (color guard), có nhiệm vụ mang một trong các lá cờ (quân kỳ hoặc quốc kỳ) trong các nghi lễ hoặc diễu hành quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Hạ sĩ quan mang quân kỳ diễu hành một cách tự hào ở phía trước cuộc diễu hành, mang lá quốc kỳ.)
- (Trong buổi lễ quân sự, hạ sĩ quan mang quân kỳ chịu trách nhiệm giữ lá quân kỳ của trung đoàn vững vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be appointed as a color sergeant": được bổ nhiệm làm hạ sĩ quan mang quân kỳ.
- He was appointed as a color sergeant for the annual ceremony. (Anh ấy được bổ nhiệm làm hạ sĩ quan mang quân kỳ cho buổi lễ hàng năm.)
"the role of a color sergeant": vai trò của hạ sĩ quan mang quân kỳ.
- The role of a color sergeant requires discipline and precision. (Vai trò của hạ sĩ quan mang quân kỳ đòi hỏi kỷ luật và sự chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Color guard (danh từ): đội cận vệ quân kỳ, nhóm binh sĩ chịu trách nhiệm bảo vệ và mang cờ.
- The color guard consists of several soldiers, including the color sergeant. (Đội cận vệ quân kỳ gồm nhiều binh sĩ, bao gồm hạ sĩ quan mang quân kỳ.)
Sergeant (danh từ): hạ sĩ quan, một cấp bậc trong quân đội.
- A sergeant is a non-commissioned officer. (Một hạ sĩ quan là một sĩ quan không có cấp bậc ủy nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
Flag bearer: người mang cờ (nghĩa chung, không nhất thiết là hạ sĩ quan quân đội).
- The flag bearer led the procession. (Người mang cờ dẫn đầu đoàn rước.)
Standard bearer: người mang cờ hiệu (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc nghi lễ).
- The standard bearer stood tall during the ceremony. (Người mang cờ hiệu đứng thẳng trong suốt buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
- "to carry the colors": mang cờ, giữ vai trò đại diện cho đơn vị hoặc quốc gia.
- The soldier was proud to carry the colors in the parade. (Người lính tự hào khi mang cờ trong cuộc diễu hành.)